bone char
Định nghĩa
Danh từ (không đếm được):
- Chất đen chứa than ở dạng xương đã được cacbon hóa: "bone char" là một chất màu đen, được tạo ra bằng cách đốt xương động vật trong môi trường không có không khí (nhiệt phân), để lại carbon. Chất này thường được dùng làm bột màu đen hoặc trong quá trình lọc (ví dụ: lọc đường thô để tạo ra đường trắng tinh khiết).
Ví dụ sử dụng
- (Ngành công nghiệp đường sử dụng bone char để tẩy màu đường thô.)
- (Bone char là một chất màu phổ biến trong một số loại sơn đen.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "bone char filtration": quá trình lọc bằng than xương.
- Bone char filtration is a traditional method in the production of white sugar. (Lọc bằng than xương là một phương pháp truyền thống trong sản xuất đường trắng.)
Biến thể và từ gần giống
- Bone black (danh từ): một tên gọi khác của bone char, chỉ loại bột màu đen từ xương cháy.
- Artists sometimes use bone black in oil painting. (Các họa sĩ đôi khi sử dụng bone black trong tranh sơn dầu.)
- Char (danh từ): than củi hoặc than từ chất hữu cơ cháy dở.
- The campfire left a layer of char on the stones. (Đống lửa trại để lại một lớp than trên những viên đá.)
Từ đồng nghĩa
- Carbonized bone: xương đã được cacbon hóa (mô tả quá trình sản xuất).
- Animal charcoal: than động vật (thuật ngữ cũ, ít dùng).
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "bone char".)